詩人節 thi nhân tiết Hán Việt: thi nhân tiết Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 人 (nhân) + 節 (tiết)Hán Việtthi nhân tiếtCấu tạo詩 + 人 + 節 · thi + nhân + tiết nghĩa thành phần: thi + nhân + tiết Nghĩa EngCihui 詩人節 hīrénjié n. Poets' Day (fifth day of the fifth lunar month)