诗体学者 thi thể học giả Hán Việt: thi thể học giả Tổng quan nhà nghiên cứu phép làm thơ Cấu tạo: 詩 (thi) + 體 (thể) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtthi thể học giảTừ loạidanhCấu tạo詩 + 體 + 學 + 者 · thi + thể + học + giả nghĩa thành phần: thi + thể + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Học giả thi thể Từ liên quan Gần nghĩa学者气派的 · 学者的 · 诗体论 · 学者型 · 学者的职业 · 诗体学