詩體學者 thi thể học giả Hán Việt: thi thể học giả Tổng quan nhà nghiên cứu phép làm thơ Cấu tạo: 詩 (thi) + 體 (thể) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtthi thể học giảCấu tạo詩 + 體 + 學 + 者 · thi + thể + học + giả nghĩa thành phần: thi + thể + học + giả Nghĩa ViệtCihui nhà nghiên cứu phép làm thơ