詩博士

shī bó shì thi bác sĩ

Hán Việt: thi bác sĩ · Pinyin: shī bó shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (bác) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教授诗歌之官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.教授诗歌之官。