詩天子

shī tiān zi thi thiên tử

Hán Việt: thi thiên tử · Pinyin: shī tiān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (thiên) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指诗坛的领袖。唐诗人王昌龄﹑王维和李白都有此誉称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指诗坛的领袖。唐诗人王昌龄﹑王维和李白都有此誉称。