詩宰相 shī zǎi xiàng · thi tể tương Hán Việt: thi tể tương · Pinyin: shī zǎi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 宰 (tể) + 相 (tương)Pinyinshī zǎi xiàngHán Việtthi tể tươngCấu tạo詩 + 宰 + 相 · thi + tể + tương nghĩa thành phần: thi + tể + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗人领袖; 指杜甫。Tân Hoa Tự Điển 1.诗人领袖。 2.指杜甫。