诗歌语言 thi ca ngữ ngôn Hán Việt: thi ca ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 歌 (ca) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtthi ca ngữ ngônTừ loạidanhCấu tạo詩 + 歌 + 語 + 言 · thi + ca + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: thi + ca + ngữ + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngôn ngữ thơBiên soạn 詩歌語言 hīgē yǔyán n. <lg.> poetic languageEngCihui 詩歌語言 hīgē yǔyán n. <lg.> poetic language Từ liên quan Gần nghĩa语言无味 · 詩歌禪宗 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏 · 语言学上 · 语言学家