詩窖子

shī jiào zi thi diếu tử

Hán Việt: thi diếu tử · Pinyin: shī jiào zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (diếu) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代王仁裕的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代王仁裕的别名。

Eng

  • Cihui 詩窖子 hījiàozǐ n. talented and prolific poet M:²wèi