詼諧百出 khôi hài bách xuất Hán Việt: khôi hài bách xuất Tổng quan Cấu tạo: 詼 (khôi) + 諧 (hài) + 百 (bách) + 出 (xuất)Hán Việtkhôi hài bách xuấtCấu tạo詼 + 諧 + 百 + 出 · khôi + hài + bách + xuất nghĩa thành phần: khôi + hài + bách + xuất Nghĩa EngCihui 詼諧百出 uīxiébǎichū f.e. very humorous