誠如所言 thành như sở ngôn Hán Việt: thành như sở ngôn Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 如 (như) + 所 (sở) + 言 (ngôn)Hán Việtthành như sở ngônCấu tạo誠 + 如 + 所 + 言 · thành + như + sở + ngôn nghĩa thành phần: thành + như + sở + ngôn Nghĩa EngCihui 誠如所言 héngrúsuǒyán f.e. It is exactly as you said.