誅九族

zhū jiǔ zú tru cửu tộc

Hán Việt: tru cửu tộc · Pinyin: zhū jiǔ zú

Tổng quan

tru di cửu tộc (hình phạt) (xưa)

Cấu tạo: (tru) + (cửu) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tru di cửu tộc (hình phạt) (xưa)

Eng

  • CC-CEDICT to execute all of sb's relatives (as punishment) (old)
  • Cihui to execute all of sb's relatives (as punishment) (old)