誅晁錯

zhū cháo cuò tru triều thác

Hán Việt: tru triều thác · Pinyin: zhū cháo cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tru) + (triều) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"诛鼌错"。