诛讨

zhū tǎotru thảo

Hán Việt: tru thảo · Pinyin: zhū tǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.征伐﹔讨伐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

征伐、討伐。《三國志.卷四○.蜀書.楊儀傳》:「儀既領軍還,又誅討延,自以為功勛至大,宜當代亮秉政。」

Cấu tạo: 誅 (tru) + 討 (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.征伐﹔讨伐。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

讨伐