話中有話

huà zhōng yǒu huà thoại trung hữu thoại

Hán Việt: thoại trung hữu thoại · Pinyin: huà zhōng yǒu huà

Tổng quan

trong lời nói có ý ngầm

Cấu tạo: (thoại) + (trung) + (hữu) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong lời nói có ý ngầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 话里含有别的意思。

Eng

  • CC-CEDICT one's words carry an implicit meaning
  • Cihui one's words carry an implicit meaning