話劇表演 huà jù biǎo yǎn · thoại kịch biểu diễn Hán Việt: thoại kịch biểu diễn · Pinyin: huà jù biǎo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 劇 (kịch) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Pinyinhuà jù biǎo yǎnHán Việtthoại kịch biểu diễnCấu tạo話 + 劇 + 表 + 演 · thoại + kịch + biểu + diễn nghĩa thành phần: thoại + kịch + biểu + diễn