話務量 thoại vụ lượng Hán Việt: thoại vụ lượng Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 務 (vụ) + 量 (lượng)Hán Việtthoại vụ lượngCấu tạo話 + 務 + 量 · thoại + vụ + lượng nghĩa thành phần: thoại + vụ + lượng Nghĩa EngCihui 話務量 uàwùliàng n. telephone-traffic volume