話外音 huà wài yīn · thoại ngoại âm Hán Việt: thoại ngoại âm · Pinyin: huà wài yīn Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 外 (ngoại) + 音 (âm)Pinyinhuà wài yīnHán Việtthoại ngoại âmCấu tạo話 + 外 + 音 · thoại + ngoại + âm nghĩa thành phần: thoại + ngoại + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言外之意:他说钱不够花,~是嫌工资少了。