話片兒 thoại phiến nhi Hán Việt: thoại phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việtthoại phiến nhiCấu tạo話 + 片 + 兒 · thoại + phiến + nhi nghĩa thành phần: thoại + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 話片兒 uàpiànr n. <topo.> record (of music/etc.)