話語場

thoại ngữ tràng

Hán Việt: thoại ngữ tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoại) + (ngữ) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 話語場 uàyǔchǎng n. <lg.> field of discourse