話輪替換 thoại luân thế hoán Hán Việt: thoại luân thế hoán Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 輪 (luân) + 替 (thế) + 換 (hoán)Hán Việtthoại luân thế hoánCấu tạo話 + 輪 + 替 + 換 · thoại + luân + thế + hoán nghĩa thành phần: thoại + luân + thế + hoán Nghĩa EngCihui 話輪替換 uàlún tìhuàn n. <lg.> turn-taking