話裏藏鬮 huà lǐ cáng jiū · thoại lí tàng cưu Hán Việt: thoại lí tàng cưu · Pinyin: huà lǐ cáng jiū Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 裏 (lí) + 藏 (tàng) + 鬮 (cưu)Pinyinhuà lǐ cáng jiūHán Việtthoại lí tàng cưuCấu tạo話 + 裏 + 藏 + 鬮 · thoại + lí + tàng + cưu nghĩa thành phần: thoại + lí + tàng + cưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 话里藏着哑谜儿。