詮釋學家 thuyên thích học gia Hán Việt: thuyên thích học gia Tổng quan Cấu tạo: 詮 (thuyên) + 釋 (thích) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtthuyên thích học giaCấu tạo詮 + 釋 + 學 + 家 · thuyên + thích + học + gia nghĩa thành phần: thuyên + thích + học + gia Nghĩa EngCihui 詮釋學家 uánshìxuéjiā n. textualist M:²wèi