诡秘的方法

quỷ bí đích phương pháp

Hán Việt: quỷ bí đích phương pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 祕 (bí) + 的 (đích) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方法和理由 · 诡秘莫测 · 方法介词 · 方法演技