詭祕莫測
quỷ bí mạc trắc
Hán Việt: quỷ bí mạc trắc · Pinyin: guǐ mì mò cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诡秘:神秘不可知;莫测:无法捉摸。指人的行为态度神秘难以揣测。
- Tân Hoa Tự Điển 诡秘神秘不可知;莫测无法捉摸。指人的行为态度神秘难以揣测。
Hán Việt: quỷ bí mạc trắc · Pinyin: guǐ mì mò cè