詭辯學者

quỷ biện học giả

Hán Việt: quỷ biện học giả

Tổng quan

nhà nguỵ biện, giáo sự triết học (cổ Hy lạp)

Cấu tạo: (quỷ) + (biện) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nguỵ biện, giáo sự triết học (cổ Hy lạp)