詭辯的

quỷ biện đích

Hán Việt: quỷ biện đích

Tổng quan

có tính cách ngụy biện, giả tạo nguỵ biện nguỵ biện

Cấu tạo: (quỷ) + (biện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tính cách ngụy biện, giả tạo nguỵ biện nguỵ biện