詣府拜謁 nghệ phủ bái yết Hán Việt: nghệ phủ bái yết Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 府 (phủ) + 拜 (bái) + 謁 (yết)Hán Việtnghệ phủ bái yếtCấu tạo詣 + 府 + 拜 + 謁 · nghệ + phủ + bái + yết nghĩa thành phần: nghệ + phủ + bái + yết Nghĩa EngCihui 詣府拜謁 ìfǔbàiyè f.e. <court.> come to your house to pay a visit