該做則做

cai tố tắc tố

Hán Việt: cai tố tắc tố

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (tố) + (tắc) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 該做則做 āizuòzézuò f.e. If you find it correct then you should act.