該班兒 cai ban nhi Hán Việt: cai ban nhi Tổng quan luân phiên trực ban Cấu tạo: 該 (cai) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtcai ban nhiCấu tạo該 + 班 + 兒 · cai + ban + nhi nghĩa thành phần: cai + ban + nhi Nghĩa ViệtCihui luân phiên trực banEngCihui 該班兒 āibānr v.o. <coll.> be sb.'s turn/shift