該罰地 cai phạt địa Hán Việt: cai phạt địa Tổng quan đáng trách Cấu tạo: 該 (cai) + 罰 (phạt) + 地 (địa)Hán Việtcai phạt địaCấu tạo該 + 罰 + 地 · cai + phạt + địa nghĩa thành phần: cai + phạt + địa Nghĩa ViệtCihui đáng trách