详确 xiáng què·tường xác Hán Việt: tường xác · Pinyin: xiáng què Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.审慎准确。 2.详细精确。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 詳細且確實。如:「他出國的詳確行程還未定。」 Cấu tạo: 詳 (tường) + 確 (xác)Pinyinxiáng quèHán Việttường xácTừ loạitínhCấu tạo詳 + 確 · tường + xác nghĩa thành phần: tường + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.审慎准确。 2.详细精确。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa翔实 · 详实