詳盤細查

tường bàn tế tra

Hán Việt: tường bàn tế tra

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (bàn) + (tế) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詳盤細查 iángpánxìchá f.e. subject somebody to a searching cross-examination