詳述

xiáng shù tường thuật

Hán Việt: tường thuật · Pinyin: xiáng shù

Tổng quan

thuật lại ể rõ lại sự việc. tường thuật tường thuật ☆Kể rõ lại sự việc.

Cấu tạo: (tường) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường thuật tường thuật ☆Kể rõ lại sự việc.
  • Cihui thuật lại ể rõ lại sự việc. tường thuật tường thuật ☆Kể rõ lại sự việc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細敘述。如:「他詳述了自助旅行的種種注意事項。」

Eng

  • CC-CEDICT to recount
  • Cihui to recount

ja

  • JMdict detailed explanation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

胪陈