語不擇人 yǔ bù zé rén · ngữ bất trạch nhân Hán Việt: ngữ bất trạch nhân · Pinyin: yǔ bù zé rén Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 不 (bất) + 擇 (trạch) + 人 (nhân)Pinyinyǔ bù zé rénHán Việtngữ bất trạch nhânCấu tạo語 + 不 + 擇 + 人 · ngữ + bất + trạch + nhân nghĩa thành phần: ngữ + bất + trạch + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲话不看对象。