語義羣

ngữ nghĩa quần

Hán Việt: ngữ nghĩa quần

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nghĩa) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語義群 ǔyìqún p.w. <lg.> group