语体的

ngữ thể đích

Hán Việt: ngữ thể đích

Tổng quan

thông tục

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 體 (thể) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tục

Từ liên quan

Gần nghĩa

語體文 · 语体文 · 語體詩 · 语体化 · 语体诗 · 体的意义 · 語體 · 语体