語兒鄉

yǔ ér xiāng ngữ nhi hương

Hán Việt: ngữ nhi hương · Pinyin: yǔ ér xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nhi) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古地名。今浙江省桐乡县西南。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。今浙江省桐乡县西南。