語兒亭

yǔ ér tíng ngữ nhi đình

Hán Việt: ngữ nhi đình · Pinyin: yǔ ér tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nhi) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亭名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亭名。