語兒巾

yǔ ér jīn ngữ nhi cân

Hán Việt: ngữ nhi cân · Pinyin: yǔ ér jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nhi) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头巾名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头巾名。