語兒巾 yǔ ér jīn · ngữ nhi cân Hán Việt: ngữ nhi cân · Pinyin: yǔ ér jīn Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 兒 (nhi) + 巾 (cân)Pinyinyǔ ér jīnHán Việtngữ nhi cânCấu tạo語 + 兒 + 巾 · ngữ + nhi + cân nghĩa thành phần: ngữ + nhi + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头巾名。Tân Hoa Tự Điển 1.头巾名。