語兒梨

yǔ ér lí ngữ nhi lê

Hán Việt: ngữ nhi lê · Pinyin: yǔ ér lí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nhi) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梨名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梨名。