語四言三 yǔ sì yán sān · ngữ tứ ngôn tam Hán Việt: ngữ tứ ngôn tam · Pinyin: yǔ sì yán sān Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 四 (tứ) + 言 (ngôn) + 三 (tam)Pinyinyǔ sì yán sānHán Việtngữ tứ ngôn tamCấu tạo語 + 四 + 言 + 三 · ngữ + tứ + ngôn + tam nghĩa thành phần: ngữ + tứ + ngôn + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指信口乱说闲话。Tân Hoa Tự Điển 1.信口乱说闲话。