語境屬性

ngữ cảnh chúc tính

Hán Việt: ngữ cảnh chúc tính

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (cảnh) + (chúc) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語境屬性 ǔjìng shǔxìng n. <lg.> contextual feature