語境論 ngữ cảnh luận Hán Việt: ngữ cảnh luận Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 境 (cảnh) + 論 (luận)Hán Việtngữ cảnh luậnCấu tạo語 + 境 + 論 · ngữ + cảnh + luận nghĩa thành phần: ngữ + cảnh + luận Nghĩa EngCihui 語境論 ǔjìnglùn n. <lg.> contextual theory