语录体 ngữ lục thể Hán Việt: ngữ lục thể Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 錄 (lục) + 體 (thể)Hán Việtngữ lục thểTừ loạidanhCấu tạo語 + 錄 + 體 · ngữ + lục + thể nghĩa thành phần: ngữ + lục + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thể trích dẫnBiên soạn the lecture style of writingEngCihui 語錄體 ǔlùtǐ n. the lecture style of writingTần suất từ n. the lecture style of writing Từ liên quan Gần nghĩa语录 · 語錄體 · 语录操