語錄體 ngữ lục thể Hán Việt: ngữ lục thể Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 錄 (lục) + 體 (thể)Hán Việtngữ lục thểCấu tạo語 + 錄 + 體 · ngữ + lục + thể nghĩa thành phần: ngữ + lục + thể Nghĩa EngCihui 語錄體 ǔlùtǐ n. the lecture style of writing