语录操

ngữ lục thao

Hán Việt: ngữ lục thao

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 錄 (lục) + 操 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể dục trích dẫn
  • Biên soạn calisthenics based on Mao Zedong's quotations

Eng

  • Cihui 語錄操 ǔlùcāo n. <Cult. Rev.> calisthenics based on Mao Zedong's quotations

Từ liên quan

Gần nghĩa

语录 · 語錄體 · 语录体