語形論 ngữ hình luận Hán Việt: ngữ hình luận Tổng quan hình thái học Cấu tạo: 語 (ngữ) + 形 (hình) + 論 (luận)Hán Việtngữ hình luậnCấu tạo語 + 形 + 論 · ngữ + hình + luận nghĩa thành phần: ngữ + hình + luận Nghĩa ViệtCihui hình thái học