語意選擇

ngữ ý tuyển trạch

Hán Việt: ngữ ý tuyển trạch

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ý) + (tuyển) + (trạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語意選擇 ǔyì xuǎnzé n. <lg.> semantic selection