語數外

yǔ shù wài ngữ sổ ngoại

Hán Việt: ngữ sổ ngoại · Pinyin: yǔ shù wài

Tổng quan

các môn Ngữ văn, Toán và Tiếng Anh (môn học)

Cấu tạo: (ngữ) + (sổ) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các môn Ngữ văn, Toán và Tiếng Anh (môn học)

Eng

  • CC-CEDICT Chinese, math & English (school subjects)
  • Cihui Chinese, math & English (school subjects)