語文學家 ngữ văn học gia Hán Việt: ngữ văn học gia Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 文 (văn) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtngữ văn học giaCấu tạo語 + 文 + 學 + 家 · ngữ + văn + học + gia nghĩa thành phần: ngữ + văn + học + gia Nghĩa EngCihui 語文學家 ǔwénxuéjiā n. philologist M:ge/¹míng/²wèi