語文教學 yǔ wén jiào xué · ngữ văn giáo học Hán Việt: ngữ văn giáo học · Pinyin: yǔ wén jiào xué Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 文 (văn) + 教 (giáo) + 學 (học)Pinyinyǔ wén jiào xuéHán Việtngữ văn giáo họcCấu tạo語 + 文 + 教 + 學 · ngữ + văn + giáo + học nghĩa thành phần: ngữ + văn + giáo + học