語文社團 ngữ văn xã đoàn Hán Việt: ngữ văn xã đoàn Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 文 (văn) + 社 (xã) + 團 (đoàn)Hán Việtngữ văn xã đoànCấu tạo語 + 文 + 社 + 團 · ngữ + văn + xã + đoàn nghĩa thành phần: ngữ + văn + xã + đoàn Nghĩa EngCihui 語文社團 ǔwén shètuán n. <lg.> linguistic community